Tư vấn hỗ trợ
Hotline: 0903 666 217
slide vietnameseslide vietnameseslide vietnamese
Sản phẩm mới
VIDEO
Lượt truy cập
Sản phẩm
Khớp nối mềm DD-S222
Mã sản phẩm: :

Khớp nối mềm DD-S222

Tag: Khop noi mem, Ống nối mềm inox, Khop co gian, ong bu tru gian no, Mối nối mềm


khớp nối mềm dd-s222

Khớp nối mềm DD-S222

¨Sản phẩm này là một loại sản phẩm răc co có thể chế tạo theo đơn đặt hàng.
-Sản phẩm này là một loại rắc co chế tạo theo đơn đặt hàng.
-Sản phẩm được sử dụng cho tất cả các phạm vi về điều kiện áp suất và nhiệt độ.
¨ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA :  6A ÷100A.                               
¨CHIỀU DÀI TIÊU CHUẨN : 200,300,400,500,600,800,1000mm.
-Các chiều dài khác có thể cung cấp theo nhu cầu.
¨VẬT LIỆU ĐẦU NỐI :    GANG DẺO, THÉP KHÔNG GỈ
-Đai ốc kết nối được xiết chặt bởi chìa khóa với sự phối hợp giữ cố định một đai ốc và xoay đai ốc khác để ngăn ngừa các ống bị xoắn.
¨PHẠM VI ỨNG DỤNG:
-Dùng cho vị trí thẳng.
-Có sự giản nở nhiệt

khớp nối mềm DD-S222

Kích thước
danh nghĩa
Nominal diameter
 
mm       inch
Loại ống
(Hose Type)
 
Áp suất làm việc lớn nhất tại 200C
(Maximum working
pressure at 200C)
Bar
Áp suất thử
lớn nhất tại 200C
(Maximum test pressure at 200C)
Bar
Nhiệt độ làm việc lớn nhất
Maximum working Temperatuer
Bán kính cong
nhỏ nhất
(Minimum Bend radius flexing)
mm        inch
Đường kính ngoài danh nghĩa
(Nominal O.D)
 
mm         inch
6
1/4
SSH 1
SSH 2
163
167
207
250
3500C
100
100
4
4
11.0
12.4
0.44
0.50
10
3/8
SSH 1
SSH 2
72
138
154
207
3500C
125
125
5
5
16.0
17.3
0.56
0.69
12
1/2
SSH 1
SSH 2
46
103
108
154
3500C
125
125
5
5
20.0
21.4
0.80
0.86
20
3/4
SSH 1
SSH 2
40
72
69
108
3500C
150
150
6
6
27.0
29.1
1.08
1.16
25
1
SSH 1
SSH 2
34
65
60
98
3500C
175
175
7
7
34.5
36.6
1.38
1.46
32
1 1/4
SSH 1
SSH 2
31
46
51
69
3500C
200
200
8
8
43.0
45.2
1.72
1.81
40
1 1/2
SSH 1
SSH 2
27
40
46
60
3500C
250
250
10
10
50.0
52.1
2.00
2.08
50
2
SSH 1
SSH 2
18
34
40
51
3500C
350
350
14
14
64.0
66.1
2.56
2.64
65
2 1/2
SSH 1
SSH 2
10
31
27
46
3500C
500
500
20
20
88.5
90.7
3.54
3.63
80
3
SSH 1
SSH 2
10
27
27
40
3500C
525
525
21
21
102.0
105.0
4.08
4.20
100
4
SSH 1
SSH 2
10
18
27
27
3500C
625
625
25
25
130.0
132.0
5.20
5.28


.
Bản để in
Sản phẩm trong nhóm

ĐỐI TÁC
slide buttom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom