Support online
Hotline: 0903 666 217
slide englishslide englishslide english
Shoping
Expansion Joints ES-100
ID Product: :



¨NOMINAL DIAMETER : 50A ÷1000A. 
¨STANDARD FITTING: JIS 10K, ANSI 150, DIN, . .
¨FITTING MATERRIALS :CARBON STEEL, STAINLESS STEEL
¨ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA :  50A ÷1000A.                      
¨ĐẦU NỐI TIÊU CHUẨN:             JIS 10K, ANSI 150, DIN, . . .
¨VẬT LIỆU ĐẦU NỐI :  Thép cacbon, thép không gỉ

SPECIFICATION (Đặc điểm kỹ thuật)
 Applicable fluid
 Chất lỏng sử dụng
Steam hot &cold water, air & gas, oil
Hơi nước nóng nước lạnh, khí , ga và dầu
 Applicable pressure
 Áp suất sử dụng
Max: 10 kgf/cm2
 Applicable temperature
 Nhiệt độ sử dụng
Max: 3500C
 Expansion amount
 Độ giản nở
+10mm
- 45mm
 End connection
 Đầu nối
KS 10k RF FLANGE
 Materials
 Vật liệu
Belows, Internal, steeve Stainless steel
External steeve SGP
Flange 25 -150A(SS)
200-250A(Cast iron), 300A(SS)
 Body pressure test
 Áp suất thử
25kgf/cm2
DIMENSIONS ( CÁC KÍCH THƯỚC)
Size
Kích cỡ
 
L
Chiều dài (mm)
Expansion amount (Độ giản nở)
Weight (Kg)
Trọng lượng
Expansion
Độ giản (mm)
Contraction
Độ co (mm)
 
 25 (1’’)
365
10
45
6.4
 
 32 (1 ¼’’)
365
10
45
6.9
 
 40 (1 ½ ’’)
365
10
45
8.3
 
 50 (2’’)
365
10
45
10.9
 
 65 (2 ½ ’’)
415
10
45
13.4
 
 80 (3’’)
415
10
45
15.5
 
 100 (4’’)
415
10
45
21.2
 
 125 (5’’)
440
10
45
30.4
 
 150 (6’’)
440
10
45
41.4
 
 200 (8’’)
440
10
45
25.3
 
 250 (10’’)
465
10
45
60.2
 
 300 (12’’)
465
10
45
68.1

.
Bản để in
PRODUCT LIST

PARTNER
slide buttom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom