Tư vấn hỗ trợ
Hotline: 0903 666 217
slide vietnameseslide vietnameseslide vietnamese
Sản phẩm mới
VIDEO
Lượt truy cập
Sản phẩm
Khớp nối mềm FM-201
Mã sản phẩm: :

Khớp nối mềm FM-201

 Tag: Khop noi mem, Ống nối mềm inox, Khop co gian, Mối nối mềm

khớp nối mềm FL-201

Loại đệm kín kim loại

-Những đầu nối đai ốc được hàn trực tiếp với ống. Những ống khớp nhau tốt nhất với khoảng rộng của trạng thái ống dẫn từ dây chuyền làm việc tới ống với một số chổ uốn cong lặp lại có thể được chọn lựa.
ĐƯỜNG KÍNH DANH NGHĨA  6A ÷100A.                               
CHIỀU DÀI TIÊU CHUẨN : 200,300,400,500,600,800,1000mm.
-Các chiều dài khác có thể cung cấp theo nhu cầu.
VẬT LIỆU ĐẦU NỐI :    THÉP CACBON, THÉP KHÔNG GỈ
PHẠM VI ỨNG DỤNG:
-Sản phẩm được dùng trong các điều kiện nhiệt độ và áp suất.
-Sản phẩm này kết nối dể dàng tới ống với một ống nối được ghép chồng.
-Sản phẩm có thể lắp tới những ống có ren côn ngoài và lỗ ren côn trong.
-Sử dụng kết hợp với S225 (ống ren trong hay ren ngoài) khi một đầu là khớp nối xoay
khớp nối mềm FL-201

Kích thước
danh nghĩa
Nominal diameter
 
mm       inch
Loại ống
(Hose Type)
 
Áp suất làm việc lớn nhất tại 200C
(Maximum working
pressure at 200C)
Bar
Áp suất thử
lớn nhất tại 200C
(Maximum test pressure at 200C)
Bar
Nhiệt độ làm việc lớn nhất
Maximum working Temperatuer
Bán kính cong
nhỏ nhất
(Minimum Bend radius flexing)
mm       inch
Đường kính ngoài danh nghĩa
(Nominal O.D)
 
mm        inch
6
1/4
SSH 1
SSH 2
163
167
207
250
3500C
100
100
4
4
11.0
12.4
0.44
0.50
10
3/8
SSH 1
SSH 2
72
138
154
207
3500C
125
125
5
5
16.0
17.3
0.56
0.69
12
1/2
SSH 1
SSH 2
46
103
108
154
3500C
125
125
5
5
20.0
21.4
0.80
0.86
20
3/4
SSH 1
SSH 2
40
72
69
108
3500C
150
150
6
6
27.0
29.1
1.08
1.16
25
1
SSH 1
SSH 2
34
65
60
98
3500C
175
175
7
7
34.5
36.6
1.38
1.46
32
1 1/4
SSH 1
SSH 2
31
46
51
69
3500C
200
200
8
8
43.0
45.2
1.72
1.81
40
1 1/2
SSH 1
SSH 2
27
40
46
60
3500C
250
250
10
10
50.0
52.1
2.00
2.08
50
2
SSH 1
SSH 2
18
34
40
51
3500C
350
350
14
14
64.0
66.1
2.56
2.64
65
2 1/2
SSH 1
SSH 2
10
31
27
46
3500C
500
500
20
20
88.5
90.7
3.54
3.63
80
3
SSH 1
SSH 2
10
27
27
40
3500C
525
525
21
21
102.0
105.0
4.08
4.20
100
4
SSH 1
SSH 2
10
18
27
27
3500C
625
625
25
25
130.0
132.0
5.20
5.28

.
Bản để in
Sản phẩm trong nhóm

ĐỐI TÁC
slide buttom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom slide bottom